
Lee Seung-hwan
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Lee Seung-hwan là thủ môn 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
17Cứu thua
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 17 | 6 | 9 | 73% | 100% | 1 | 0 | 6,62 |
| Asiad | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/171 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/73 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 17/24 | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 22/26 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | — | — | 7,00 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 25/40 | 0 | 2/2 | V | 6,70 |
| 24/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 21/28 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 1-0 | 90 | 2 | 2 | 1 | 20/30 | 0 | 1/1 | — | 7,16 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/01/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Pohang Steelers | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Chungbuk Cheongju FC | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Pohang Steelers | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Pohang Steelers U18 | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Pohang Steelers U15 | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Pohang Steelers Youth | Pohang Steelers U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 147
- Chỉ số 212
- Chỉ số 457
- Chỉ số 341