Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Myung-jun

Jong GenkTiền đạoKOR
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kim Myung-jun là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jong Genk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
576Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
1,09Bàn/90 phút
82Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—5540040113574%45%007,50
Asiad2026—5217630000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/87 (74%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/42 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Asiad · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 176 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Myung-jun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenB 0-168001016/1012/6—6,21
06/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Sporting HasseltT 3-0841152116/2213/8—8,81
29/08/2026Belgian Challenger Pro League@ KSC LokerenT 4-290204208/1302/10—8,27
23/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeB 2-3900020328/32310/15—6,68
15/08/2026Belgian Challenger Pro League@ KAS EupenB 1-468101127/1012/3—7,51
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BH 1-110010013/412/4—6,94
04/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KSC LokerenH 2-2691011010/1336/7—7,46
21/03/2026Belgian Challenger Pro League@ Olympic CharleroiT 2-1790021113/1624/8—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/202417100 nghìn €
13/06/202418100 nghìn €
04/12/202418150 nghìn €
23/04/202519150 nghìn €
17/12/202519150 nghìn €
29/04/202620200 nghìn €
14/10/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh42
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com