
Kim Myung-jun là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jong Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
576Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
1,09Bàn/90 phút
82Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 400 | 4 | 0 | 1 | 13 | 5 | 74% | 45% | 0 | 0 | 7,50 |
| Asiad | 2026 | — | 5 | 2 | 176 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/87 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/42 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 176 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | 2/6 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | T 3-0 | 84 | 1 | 1 | 5 | 2 | 1 | 16/22 | 1 | 3/8 | — | 8,81 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/13 | 0 | 2/10 | — | 8,27 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 28/32 | 3 | 10/15 | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | B 1-4 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/10 | 1 | 2/3 | — | 7,51 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | H 1-1 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 2/4 | — | 6,94 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | H 2-2 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 3 | 6/7 | — | 7,46 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Olympic Charleroi | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/16 | 2 | 4/8 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/04/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/10/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực44