
Lee Hyun-ju là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Arouca.
Tiểu sử Lee Hyun-ju
Lee Hyun-ju là tiền vệ người Hàn Quốc, hiện thi đấu cho FC Arouca, sinh ngày 07/02/2003 và năm nay 23 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải, với giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu € và hợp đồng đến 29/06/2028. Trong mùa 2026-2027, Lee Hyun-ju ra sân 8 lần với 424 phút, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 3,27. Ở Primeira Liga có 4 trận và 1 kiến tạo, còn Asiad (mùa 2026) ghi nhận 4 trận và 1 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
424Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 215 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 83% | 28% | 1 | 0 | 6,55 |
| Asiad | 2026 | — | 4 | 3 | 209 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/53 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/21 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 209 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,80 |
| 30/09/2026 | Asiad | vs U23 Trung Quốc | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/5 | — | 6,10 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 4-0 | 72 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 3/6 | — | 7,00 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 2/10 | V | 6,29 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | T 3-1 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 3/7 | V | 7,00 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/26 | 0 | 2/8 | Đ | 6,80 |
| 25/04/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
| 19/04/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/14 | 0 | 4/11 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/01/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/10/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/10/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Bayern Munchen II | FC Arouca | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2025 | Hannover 96 | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Bayern Munchen II | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SV Wehen Wiesbaden | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | Bayern Munchen II | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Pohang Steelers | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | Bayern Munchen II | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 13/01/2022 | Pohang Steelers | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Pohang Steelers U18 | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Pohang Steelers U15 | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Tree Mers Glory FC | Pohang Steelers U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Tree Mers FC | Tree Mers Glory FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh25
- Thể lực27