Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Seung-Won

Gangwon FCTiền vệKOR
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lee Seung-Won là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
8Đá chính
819Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—11000000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—00000000——00—
K League 12026—1534420002081%63%006,41
Asiad2026—5437700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/289 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
11
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/41 (63%)
Không chiến thắng / thua
9 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Asiad · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 377 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Seung-Won · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Incheon United ClubH 1-1660000141/480——5,95
09/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-0290000015/1912/2—6,80
30/09/2026Asiadvs U23 Trung QuốcT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026K League 1vs Pohang SteelersH 0-08000004/600/1—6,06
26/08/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-2510010230/3402/2—6,62
16/08/2026K League 1@ Ulsan HD FCT 3-2dự bị00000—0———
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Gamba OsakaH 0-0dự bị00000—0———
26/07/2026K League 1@ FC AnyangB 1-2200000118/2313/4—6,16
21/07/2026K League 1@ Jeju SK FCH 1-11000001/111/1—6,30
18/07/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubT 2-06000004/40——6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20232050 nghìn €
18/12/202320150 nghìn €
13/06/202421150 nghìn €
04/12/202421200 nghìn €
02/06/202522325 nghìn €
15/12/202522450 nghìn €
20/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/10/2025Gimcheon Sangmu Football ClubGangwon FCCho mượn—
28/04/2024Gangwon FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2022Dankook UniversityGangwon FCChuyển nhượng—
31/12/2021Yongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025)Dankook UniversityChuyển nhượng—
31/12/2018Yongin Football Center U15 WonsamYongin Football Center U18 Deokyoung (- 2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh52
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com