
Kang Sang-yun
22Tuổi
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Kang Sang-yun là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
30Trận ra sân
24Đá chính
2.202Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2202Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 40% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 24 | 22 | 1.892 | 1 | 0 | 2 | 18 | 7 | 87% | 48% | 3 | 0 | 6,64 |
| Asiad | 2026 | — | 4 | 1 | 176 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/44 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.892 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 687/786 (87%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 11/33 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/50 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/143 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 62
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 176 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/42 | 3 | 5/8 | — | 5,80 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Vissel Kobe | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 2/5 | — | 6,65 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/2 | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34/40 | 0 | 2/2 | — | 6,35 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/40 | 0 | 5/14 | V | 6,17 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/27 | 0 | 0/5 | — | 6,22 |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 34/38 | 1 | 3/4 | — | 6,70 |
| 01/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/39 | 1 | 3/3 | — | 6,52 |
| 25/07/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/39 | 1 | 5/7 | — | 6,71 |
| 21/07/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 35/41 | 1 | 2/7 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 15/03/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 18 | 275 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2024 | Suwon Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | Jeonbuk Hyundai Motors | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Busan I Park | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Jeonbuk Hyundai Motors | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2022 | Jeonbuk Hyundai Motors U18 | Jeonbuk Hyundai Motors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Jeonbuk Hyundai Motors U15 | Jeonbuk Hyundai Motors U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Jeju Oedo Elementary School | Jeonbuk Hyundai Motors U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực47