
Yang Min-hyeok là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo KVC Westerlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
276Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 56 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 30% | 0 | 0 | 6,83 |
| Asiad | 2026 | — | 4 | 3 | 220 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 220 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 5-1 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 7,36 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/8 | — | 6,81 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,31 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Getafe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Sydney FC | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/1 | — | 6,19 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Auckland FC | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/3 | — | 6,70 |
| 22/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Milton Keynes Dons | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 2 | 3/4 | — | 6,60 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 18 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2024 | 18 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 19 | 3,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | KVC Westerlo | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 11/08/2026 | Tottenham Hotspur | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Coventry City | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 05/01/2026 | Tottenham Hotspur | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Portsmouth | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 07/08/2025 | Tottenham Hotspur | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Queens Park Rangers | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Tottenham Hotspur | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Gangwon FC | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/12/2023 | Gangwon FC U18 | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Cheonan FMC FC U15 | Gangwon FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Chungnam Asan U15 | Cheonan FMC FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Kyunghee FC U15 | Chungnam Asan U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật48
- Tư duy44
- Sức mạnh33
- Thể lực27