Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kang Min-jun

Pohang SteelersHậu vệKOR
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kang Min-jun là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
10Đá chính
1.063Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900000077%100%006,31
Cúp Hàn Quốc2026-2027—104400000——00—
K League 12026—1599230004178%53%105,95
Asiad2026—10600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/35 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 923 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
295/377 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
7/28 (25%)
Chuyền dài chính xác
17/53 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
4
Phá bóng
34
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/73 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Asiad · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kang Min-jun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs FC AnyangH 0-0900000022/3113/4——
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Johor Darul Ta'zim FCB 0-2900000127/3503/3—6,31
09/10/2026K League 1@ Incheon United ClubB 0-37000008/1000/2—6,20
30/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-012000003/40——6,17
25/08/2026K League 1@ Jeju SK FCT 2-1300000—11/3—6,60
22/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995B 0-3900010047/5524/7—6,28
15/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 2-145000002/311/2—6,59
08/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCB 0-2900000134/3934/10—6,31
01/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubB 0-1dự bị00000—0———
17/05/2026K League 1@ Bucheon FC 1995B 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2023: —2025: 175 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20201725 nghìn €
25/12/20211825 nghìn €
06/03/202319—
13/04/202522175 nghìn €
02/06/202522275 nghìn €
15/12/202522275 nghìn €
20/05/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025South Korea UniversityPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2021Pohang Steelers U18South Korea UniversityChuyển nhượng—
31/12/2018Dongbuk Middle SchoolPohang Steelers U18Chuyển nhượng—
31/12/2015Suji Junior FCDongbuk Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com