
Choi Seok-hyeon là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.660Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
830Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 18 | 15 | 1.210 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 74% | 58% | 2 | 0 | 6,03 |
| Asiad | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.210 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 310/416 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/55 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/122 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 36
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 2 | 6/13 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 1/4 | — | 5,30 |
| 30/09/2026 | Asiad | vs U23 Trung Quốc | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/18 | 2 | 3/5 | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/21 | 7 | 10/13 | — | 6,05 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/23 | 1 | 4/9 | — | 5,57 |
| 18/07/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 2-2 | 86 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/25 | 2 | 3/10 | — | 8,25 |
| 13/05/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/01/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2024 | Chungbuk Cheongju FC | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 03/01/2024 | Ulsan HD FC | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Dankook University | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Dankook University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Ulsan Hyundai U15 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Seoul Shinyongsan Elementary School | Ulsan Hyundai U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy40
- Sức mạnh65
- Thể lực43