
TPS Turku
Phong độ: BBBBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Đội hình TPS Turku
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | FIN | 199 cm | 150 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 23 | FIN | — | — | |
| 35 | Thủ môn | 17 | FIN | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | FIN | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 19 | FIN | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 31 | FIN | 196 cm | 150 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 29 | MAR | 189 cm | — | |
| 15 | Hậu vệ | 25 | BEN | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 30 | FIN | 190 cm | 100 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 23 | FIN | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 20 | GAM | — | 50 nghìn € | |
| 77 | Hậu vệ | 22 | FIN | 184 cm | 50 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 26 | ESP | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | FIN | 172 cm | 150 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 22 | NED | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 23 | FIN | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 18 | FIN | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 19 | FIN | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | AUS | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 20 | FIN | 171 cm | 100 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | FIN | 176 cm | — | |
| 20 | Tiền đạo | 26 | FIN | — | 50 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 30 | — | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 31 | Tiền đạo | 28 | SWE | 174 cm | — | |
| 41 | Tiền đạo | 24 | FIN | — | 25 nghìn € | |
| 44 | Tiền đạo | 19 | LAT | 193 cm | 125 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 24 | NED | 195 cm | 125 nghìn € |