Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Karkulowski

TPS TurkuHậu vệFIN
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Tobias Karkulowski là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo TPS Turku.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
13Đá chính
930Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
930Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—15108380018372%52%306,40
Finland Suomen Cup2026—339210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 838 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
11/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/297 (72%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
8/28 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
13
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/106 (52%)
Không chiến thắng / thua
15 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 44
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Karkulowski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiB 1-5dự bị00000—0———
10/10/2026Finnish Veikkausliigavs JaroB 0-1dự bị00000—0———
11/07/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluT 3-045000019/1211/6—6,99
04/07/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenB 1-316001102/603/4—6,15
27/06/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 3-2860100453/5634/7—7,34
23/06/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiH 0-0900022013/2348/11—6,21
17/06/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 1-2630020018/2211/6—5,68
13/06/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-1900000130/3425/9—7,10
30/05/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 1-055000007/1616/12V6,69
23/05/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 1-2800000014/1935/9—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20231825 nghìn €
23/11/20231925 nghìn €
29/04/20241925 nghìn €
05/09/20241925 nghìn €
27/11/20242025 nghìn €
04/05/20252025 nghìn €
19/11/20252125 nghìn €
14/06/20262150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com