
Albijon Muzaci là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo TPS Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.122Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
22/50Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 24 | 2.114 | 9 | 1 | 1 | 50 | 22 | 70% | 43% | 0 | 0 | 6,81 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.114 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 22/50
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 16/51
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 362/513 (70%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/32 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 142/324 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 59
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 103 / 123
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 310
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 8 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/21 | 0 | 3/8 | — | 4,94 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 15/21 | 2 | 9/16 | — | 6,42 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/25 | 1 | 6/12 | — | 7,94 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/11 | 2 | 5/10 | — | 6,47 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/31 | 1 | 7/17 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 5/11 | — | 6,36 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/35 | 5 | 8/15 | — | 6,33 |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/20 | 3 | 6/15 | — | 6,21 |
| 20/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/33 | 3 | 5/15 | — | 6,09 |
| 11/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 19/25 | 2 | 3/10 | — | 8,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/10/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/04/2017 | 20 | — |
| 19/04/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 05/10/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/05/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/08/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/03/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/07/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 30/06/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 09/05/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 05/09/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 27/11/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 04/05/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật50
- Tư duy66
- Sức mạnh35
- Thể lực45