
Nikolas Talo là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo TPS Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
657Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 12 | 7 | 627 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 78% | 61% | 1 | 0 | 6,72 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/238 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 13/25 (52%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/30 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/47 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 3 | 5/10 | — | 6,24 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 29/37 | 3 | 7/8 | — | 8,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | FC Haka | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | GIF Sundsvall | FC Haka | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | FC Haka | GIF Sundsvall | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | KTP Kotka | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | FC Groningen Reserves | KTP Kotka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Groningen U18 | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Groningen U17 | FC Groningen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Turun Palloseura U21 | FC Groningen U17 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh42
- Thể lực36