
Elmo Henriksson là thủ môn 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo TPS Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.340Phút
77Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 26 | 26 | 2.340 | 77 | 11 | 28 | 57% | 94% | 0 | 0 | 6,59 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 77
- Đấm bóng
- 11
- Băng ra (thành công / tổng)
- 11/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 443/765 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 139/456 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/17 (94%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 327
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 25/36 | 1 | 1/1 | — | 6,88 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/37 | 0 | — | — | 5,59 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/30 | 1 | 1/1 | — | 6,89 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 19/31 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 12/23 | 0 | — | — | 6,97 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 90 | 5 | 2 | 3 | 19/36 | 0 | 1/1 | — | 7,53 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 18/39 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 30/41 | 0 | — | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/07/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/11/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/04/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/07/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/11/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.