
Charlemagne Azongnitode là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo TPS Turku.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.108Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 69% | 36% | 1 | 0 | 5,93 |
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 12 | 10 | 928 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 84% | 48% | 5 | 0 | 6,54 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/46 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 928 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/447 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/56 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/84 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 0/4 | V | 5,24 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Mauritania | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 3/11 | V | 5,75 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Burkina Faso | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 4/8 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/65 | 0 | 3/10 | V | 6,20 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 54/58 | 0 | 3/8 | V | 6,85 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/51 | 4 | 6/10 | — | 6,71 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 2 | 3/5 | — | 6,87 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 5/15 | V | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/07/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | AC Oulu | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Hapoel Akko | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Oman Club | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | Dadje FC | Oman Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2022 | ASVO Benin | Dadje FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | US Sémé Kraké | ASVO Benin | Chuyển nhượng | — |