
Miika Kauppila là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo TPS Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
10Đá chính
1.066Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1066Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 7 | 1.020 | 1 | 0 | 2 | 11 | 6 | 83% | 54% | 1 | 0 | 6,63 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.020 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/391 (83%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/48 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/28 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/101 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 42
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 17/21 | 4 | 7/11 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 45/52 | 2 | 4/6 | — | 7,26 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 48/54 | 8 | 12/15 | — | 6,76 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 55/60 | 2 | 5/7 | — | 7,18 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 0 | 1/5 | — | 6,65 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | V | 6,38 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 3-1 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 3 | 6/9 | — | 7,11 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/3 | — | 6,63 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/09/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 29/04/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 27/11/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 13/03/2025 | 24 | — |
| 04/05/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/03/2025 | Käpylän Pallo | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | KPV | Käpylän Pallo | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2022 | Käpylän Pallo | KPV | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Free player | Käpylän Pallo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Gnistan Helsinki | Free player | Trở lại | — |
| 01/01/2020 | Käpylän Pallo | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Käpylän Pallo U21 | Käpylän Pallo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy74
- Sức mạnh40
- Thể lực32