
Elmer Vauhkonen là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo TPS Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
1.581Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
9/30Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 19 | 1.474 | 0 | 0 | 2 | 30 | 9 | 76% | 40% | 2 | 0 | 6,38 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.474 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/30
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 23/73
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/312 (76%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 6/49 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/202 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 108
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 235
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 107 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/20 | 1 | 1/7 | — | 6,44 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 12/21 | — | 6,23 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/14 | 1 | 2/9 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 3 | 6/9 | — | 6,58 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 3/12 | — | 6,02 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/16 | 3 | 9/12 | — | 6,66 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 2/5 | — | 6,91 |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,19 |
| 20/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 4/7 | V | 5,73 |
| 11/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 3-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 3/3 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/11/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Gnistan Helsinki | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | TPS Turku | Gnistan Helsinki | Cho mượn | — |
| 09/08/2025 | Gnistan Helsinki | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Klubi 04 Helsinki | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | HJK Helsinki Youth | Klubi 04 Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Kuopion Palloseura U21 | HJK Helsinki Youth | Chuyển nhượng | — |