
Marius Konkkola là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo TPS Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
1.949Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
487Phút/bàn
13/41Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 25 | 24 | 1.881 | 3 | 0 | 3 | 41 | 13 | 87% | 44% | 3 | 0 | 6,71 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.881 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 13/41
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 31/80
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/8
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 502/577 (87%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 27/94 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/166 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 85
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 271
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-5 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 0/5 | — | 6,01 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 37/41 | 2 | 4/9 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 2 | 21/26 | 0 | 3/5 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 27/30 | 1 | 6/13 | — | 6,80 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/24 | 0 | 5/12 | V | 6,50 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/26 | 0 | 3/8 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 4/8 | — | 6,52 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 2/2 | — | 6,37 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 4/7 | V | 6,18 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 3-0 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 30/35 | 1 | 4/11 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/07/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/04/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/07/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/11/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/05/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật47
- Tư duy65
- Sức mạnh38
- Thể lực32