Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Atte Sihvonen

TPS TurkuHậu vệFIN
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Atte Sihvonen là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo TPS Turku.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
9Đá chính
868Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
868Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—1588050002089%51%206,45
Finland Suomen Cup2026—116310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
392/438 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/44 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
45
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/68 (51%)
Không chiến thắng / thua
22 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Atte Sihvonen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiB 1-527001008/1211/4—5,55
10/10/2026Finnish Veikkausliigavs JaroB 0-1140010014/1412/3V6,29
19/09/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereB 0-36000004/502/2—6,00
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnB 0-1dự bị00000—0———
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-01000001/20——6,09
14/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 3-1dự bị00000—0———
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsH 1-1dự bị00000—0———
01/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20182225 nghìn €
22/10/20182225 nghìn €
03/04/201923100 nghìn €
24/07/201923150 nghìn €
19/10/201923200 nghìn €
16/05/202024200 nghìn €
30/08/202024150 nghìn €
03/03/202125100 nghìn €
25/07/202125100 nghìn €
01/11/202125100 nghìn €
14/04/202226100 nghìn €
24/07/202226150 nghìn €
26/10/202226150 nghìn €
06/04/202327150 nghìn €
27/07/202327150 nghìn €
23/11/202327150 nghìn €
09/05/202428100 nghìn €
05/09/20242850 nghìn €
27/11/20242850 nghìn €
04/05/20252925 nghìn €
19/11/20252950 nghìn €
14/06/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh59
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com