
Pau Juvanteny là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo TPS Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
1.463Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1463Phút/bàn
3/20Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 21 | 17 | 1.454 | 1 | 0 | 2 | 20 | 3 | 81% | 56% | 6 | 0 | 6,53 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.454 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/20
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 530/648 (81%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/71 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/166 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 54
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 21/34 | 2 | 8/14 | V | 5,88 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/49 | 1 | 4/7 | — | 6,62 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/56 | 3 | 8/12 | — | 6,37 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/51 | 3 | 6/12 | V | 6,68 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 3-1 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 2 | 5/9 | V | 7,01 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 1-1 | 33 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 3/6 | — | 6,56 |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/48 | 1 | 7/11 | — | 6,51 |
| 20/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/22 | 2 | 3/10 | — | 6,47 |
| 11/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/32 | 5 | 8/9 | — | 7,20 |
| 04/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/46 | 1 | 4/11 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/11/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.