
Lasse Ikonen là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo TPS Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
17Đá chính
1.263Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1263Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 14 | 1.203 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 86% | 55% | 4 | 0 | 6,47 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.203 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 508/586 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 17/47 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/37 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/134 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 51
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 4/10 | — | 5,74 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 0/2 | V | 6,17 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/1 | — | 6,11 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 3 | 4/5 | — | 6,64 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,62 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 2 | 6/9 | — | 6,97 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 4 | 6/8 | — | 7,20 |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/3 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/09/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 05/04/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/08/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/11/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/07/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/05/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2024 | AC Oulu | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Gnistan Helsinki | AC Oulu | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | AC Oulu | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Oulun Luistinseura | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Oulun Luistinseura U18 | Oulun Luistinseura | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực39