
Samuel Anini Jr. là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo TPS Turku.
Tiểu sử Samuel Anini Jr.
Samuel Anini Jr. là tiền đạo quốc tịch Finland, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ TPS Turku. Cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 22 trận với 4 bàn thắng, 1 kiến tạo, 681 phút thi đấu và điểm trung bình 5,71. Tại Finnish Veikkausliiga, cầu thủ ghi 2 bàn và 1 kiến tạo sau 19 trận; ở Finland Suomen Cup, 2 bàn sau 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất đạt 100 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
8Đá chính
681Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 19 | 5 | 600 | 2 | 0 | 1 | 18 | 5 | 85% | 38% | 4 | 0 | 6,61 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 81 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/132 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/72 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 39
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 13/13 | 0 | 1/4 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 6/14 | — | 6,36 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 3/8 | — | 6,35 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 3/5 | — | 6,78 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | V | 6,17 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 1 | 2/5 | V | 8,03 |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/07/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/04/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/07/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/07/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/11/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/05/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/11/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/03/2025 | 22 | — |
| 04/05/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy68
- Sức mạnh38
- Thể lực34