Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke Ivanovic

TPS TurkuTiền đạoAUS
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Luke Ivanovic là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo TPS Turku.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
6Đá chính
628Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
628Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—135598101271280%35%106,72
Finland Suomen Cup2026—213000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/27
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/162 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/68 (35%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 35
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke Ivanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiB 1-5dự bị00000—0———
10/10/2026Finnish Veikkausliigavs JaroB 0-1280010010/1100/2—6,31
19/09/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereB 0-3dự bị00000—0———
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnB 0-1dự bị00000—0———
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-0dự bị00000—0———
14/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 3-115001006/601/1—6,55
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsH 1-1dự bị00000—0———
27/06/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 3-220001116/800/1—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/201919250 nghìn €
07/10/202020250 nghìn €
29/03/202120250 nghìn €
30/09/202121300 nghìn €
05/05/202221300 nghìn €
04/04/202322250 nghìn €
07/01/202423250 nghìn €
09/05/202423200 nghìn €
05/09/202424200 nghìn €
27/11/202424200 nghìn €
07/05/202524175 nghìn €
24/11/202525150 nghìn €
14/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh37
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com