
Oscar Häggström là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo TPS Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.790Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1790Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 23 | 21 | 1.702 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 74% | 60% | 6 | 1 | 6,44 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.702 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 400/534 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/33 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/68 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/53
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/178 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 91 / 57
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 261
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 4 | 5/11 | — | 5,82 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 3/6 | — | 5,96 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 6,47 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 4/7 | — | 6,35 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/32 | 0 | 5/6 | — | 6,89 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 6 | 9/10 | — | 6,98 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/23 | 2 | 3/4 | — | 6,03 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 4/7 | — | 6,06 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/40 | 6 | 8/12 | — | 7,55 |
| 20/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 1/4 | Đ | 5,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/11/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/05/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh49
- Thể lực31