
Dan Lauri là thủ môn 17 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo TPS Turku.
Tiểu sử Dan Lauri
Dan Lauri là thủ môn người Finland, cao 183 cm, thuận chân trái và hiện khoác áo TPS Turku ở tuổi 17. Sinh ngày 17/07/2009, cầu thủ có 1 trận tại Finland Suomen Cup. Ngày 20/07/2026, cầu thủ chuyển từ TPS Turku đến Käpylän Pallo theo hình thức chuyển nhượng, rồi ngày 19/08/2026 được cho mượn từ Käpylän Pallo đến TPS Turku. Giá trị thị trường được ghi nhận là 50 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
9Cứu thua
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 9 | 1 | 2 | 48% | — | 0 | 0 | 7,00 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/25 (48%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-5 | 90 | 9 | 1 | 0 | 12/25 | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2025 | 16 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 16 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Käpylän Pallo | TPS Turku | Cho mượn | — |
| 20/07/2026 | TPS Turku | Käpylän Pallo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FC Inter Turku U18 | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |