
Nils Veinbergs là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo TPS Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
442Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 12 | 3 | 442 | 2 | 0 | 1 | 13 | 5 | 54% | 32% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/75 (54%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/76 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/19 | 1 | 5/9 | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Malta | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hy Lạp | B 2-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đức | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 5/6 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,04 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 6/19 | — | 6,44 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 4/9 | 2 | 4/11 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/5 | — | 6,18 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 3-1 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 0/4 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2026 | 18 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Ilves Tampere II | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ekenas IF Fotboll | Ilves Tampere II | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Ilves Tampere II | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Rovaniemen Palloseura U19 | Ilves Tampere II | Chuyển nhượng | — |