Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matej Hradecky

TPS TurkuHậu vệFIN
31Tuổi
196Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Matej Hradecky là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo TPS Turku.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.320Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2320Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—26262.32010112286%63%306,85
Finland Suomen Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.320 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1168/1345 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
79/161 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
19
Phá bóng
130
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
97/152 (63%)
Không chiến thắng / thua
37 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 40
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
210
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matej Hradecky · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiB 1-5900000029/3812/3—5,62
10/10/2026Finnish Veikkausliigavs JaroB 0-1760010052/5728/10V7,05
19/09/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereB 0-3840030142/4935/8—6,70
12/09/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnB 0-1900020056/6414/5—7,12
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 0-0900000045/5023/4—6,99
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1900010241/4903/5—7,08
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuH 0-0900000029/3234/6—7,03
14/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 3-1900000038/4519/9—7,07
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsH 1-1900000140/4412/5—6,78
01/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnT 3-0900000054/5913/6—7,42

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/20141975 nghìn €
22/09/201520200 nghìn €
01/11/201520200 nghìn €
09/03/201620250 nghìn €
08/07/201621250 nghìn €
27/10/201621300 nghìn €
24/03/201721200 nghìn €
24/06/201722150 nghìn €
28/10/201722150 nghìn €
19/04/20192450 nghìn €
05/10/20192425 nghìn €
16/05/20202525 nghìn €
30/08/202025150 nghìn €
05/04/202125150 nghìn €
01/08/202126150 nghìn €
01/11/202126200 nghìn €
14/04/202226200 nghìn €
24/07/202227250 nghìn €
26/10/202227250 nghìn €
06/04/202327250 nghìn €
27/07/202328300 nghìn €
23/11/202328300 nghìn €
06/06/202429250 nghìn €
26/09/202429225 nghìn €
26/12/202429150 nghìn €
10/03/202529125 nghìn €
19/06/202530125 nghìn €
20/10/202530100 nghìn €
14/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com