
Tajikistan
TajikistanHLV Igor AngelovskiGiá trị 9,3 triệu €
Phong độ: TBBHT
Tajikistan sẽ gặp Iraq lúc 21:00 ngày 10/01/2027 tại Cúp châu Á.
Đội hình Tajikistan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | TJK | 194 cm | 2,0 triệu € | |
| 16 | Thủ môn | 26 | TJK | — | 150 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 32 | TJK | 195 cm | 500 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | TJK | 183 cm | 450 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | TJK | 174 cm | 250 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | TJK | 184 cm | 275 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 26 | TJK | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 22 | TJK | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 18 | TJK | 187 cm | 100 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 34 | TJK | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 24 | TJK | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 19 | TJK | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 17 | TJK | 166 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 23 | — | — | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 31 | TJK | 168 cm | 600 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | TJK | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | TJK | 168 cm | 400 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 22 | TJK | 182 cm | 225 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 27 | TJK | 172 cm | 600 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 24 | TJK | 176 cm | 175 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 21 | TJK | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 31 | TJK | 173 cm | 200 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 23 | TJK | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | TJK | 174 cm | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 28 | TJK | 179 cm | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 27 | TJK | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 25 | TJK | 181 cm | 350 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 25 | TJK | 185 cm | 225 nghìn € |