
Rakhmatsho Rakhmatzoda
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Rakhmatsho Rakhmatzoda là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo PSIM Yogyakarta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
268Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 268 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Pakistan | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | PSIM Yogyakarta | Persijap Jepara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Barqchi Hisor | PSIM Yogyakarta | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2025 | Persijap Jepara | Barqchi Hisor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Ravshan Kulob | Persijap Jepara | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Khosilot Farkhor | Ravshan Kulob | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2023 | Dynamo Dushanbe | Khosilot Farkhor | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Lokomotiv-Pamir Dushanbe U19 | Dynamo Dushanbe | Chuyển nhượng | — |