
Akhtam Nazarov
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Akhtam Nazarov là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.
Tiểu sử Akhtam Nazarov
Akhtam Nazarov là hậu vệ thi đấu cho FC Istiklol Dushanbe, mang quốc tịch Tajikistan, 34 tuổi. Anh cao 179 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, anh ra sân 1 trận tại CFA Team China International Tournament, còn ở Cúp châu Á có 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng của anh với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026, và anh sinh ngày 29/09/1992.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp châu Á | — | — | 4 | 4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp châu Á · 4 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/04/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Pakistan | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/61 | 2 | 2/5 | — | 6,79 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 0 | 1/8 | — | 5,62 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Pakistan | T 6-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,78 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/10/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/07/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 25/05/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 22/12/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 20/02/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/11/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 04/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/11/2025 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.