Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Parvizdzhon Umarbaev

Lokomotiv PlovdivTiền vệTJK
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Parvizdzhon Umarbaev là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo Lokomotiv Plovdiv.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
988Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
0,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á2027—5524811000——20—
Bulgarian First League2026-2027—9865010100——40—
CFA Team China International Tournament2026—22900001081%62%003,35
BP Cup——117500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · mùa 2027 · 5 trận ra sân, 248 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 650 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/101 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

BP Cup · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Parvizdzhon Umarbaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 1-0900010382/10105/8—6,71
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs PakistanT 3-08400000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ JordanB 0-39000000—0——5,90
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Ả Rập Xê ÚtH 1-1900021139/5446/9—6,42
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Ả Rập Xê ÚtB 0-1900010150/5823/7—6,61
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ PakistanT 6-19010110—0—V7,30
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs JordanH 1-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20121750 nghìn €
05/06/20131875 nghìn €
26/12/201319100 nghìn €
28/06/201419100 nghìn €
06/08/201621150 nghìn €
27/01/201722200 nghìn €
22/08/201722300 nghìn €
08/02/201823300 nghìn €
17/09/201823400 nghìn €
23/01/201924500 nghìn €
23/06/201924500 nghìn €
01/02/202025500 nghìn €
08/03/202025750 nghìn €
07/04/202025600 nghìn €
20/12/202026600 nghìn €
16/06/202126900 nghìn €
13/10/202126700 nghìn €
07/12/202127700 nghìn €
30/05/202227750 nghìn €
27/11/202228750 nghìn €
04/06/202328650 nghìn €
19/12/202329500 nghìn €
02/06/202429500 nghìn €
01/12/202430500 nghìn €
01/06/202530600 nghìn €
07/12/202531600 nghìn €
21/05/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025CSKA 1948 SofiaLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
29/06/2025Lokomotiv PlovdivCSKA 1948 SofiaCho mượn—
19/01/2025CSKA 1948 SofiaLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
22/07/2022Lokomotiv PlovdivCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
30/06/2016FC Istiklol DushanbeLokomotiv PlovdivChuyển nhượng—
26/02/2015Khimik DzerzhinskFC Istiklol DushanbeChuyển nhượng—
06/08/2014Rubin Kazan ReservesKhimik DzerzhinskChuyển nhượng—
29/06/2014Neftekhimik NizhnekamskRubin Kazan ReservesCho mượn—
25/02/2013Rubin Kazan ReservesNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
31/12/2008Regar-TadAZ Tursunzoda IIRubin Kazan ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com