
Nozim Babajanov
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Nozim Babajanov là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo Regar-TadAZ Tursunzoda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
113Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
113Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 0% | 0 | 0 | 6,50 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 1 | 5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50% | 100% | 0 | 0 | 3,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/38 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 3,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al Qadisiya SC | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ FC Goa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/19 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 06/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 2/2 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.