
Abdusamad Melikmurodov
18Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Abdusamad Melikmurodov là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo Regar-TadAZ Tursunzoda.
Tiểu sử Abdusamad Melikmurodov
Abdusamad Melikmurodov là hậu vệ 18 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Regar-TadAZ Tursunzoda, mang quốc tịch Tajikistan. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận với 197 phút thi đấu và điểm trung bình 6,06. Ở các giải khác, cầu thủ có 1 trận tại Cúp Challenge châu Á (2026-2027) và 2 trận tại CFA Team China International Tournament (2026). Giá trị thị trường là 100 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 0% | 0 | 0 | 6,23 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 46% | 1 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/45 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al Qadisiya SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ FC Goa | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 06/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | CFA Team China International Tournament | @ U23 Trung Quốc | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 6/12 | — | 5,37 |
| 06/06/2026 | CFA Team China International Tournament | @ U23 Trung Quốc | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 1/3 | V | 6,58 |