
Fatkhullo Olimzoda
Tiền vệTJK
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Fatkhullo Olimzoda là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch TJK.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | CFA Team China International Tournament | @ U23 Trung Quốc | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 21/24 | 2 | 6/10 | V | 6,21 |
| 06/06/2026 | CFA Team China International Tournament | @ U23 Trung Quốc | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 2 | 9/19 | V | 6,09 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Pakistan | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | B 0-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2023 | 18 | 175 nghìn € |
| 14/11/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 13/11/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | Arsenal Dzerzhinsk | Ravshan Kulob | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2025 | FK Atyrau | Arsenal Dzerzhinsk | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Ravshan Kulob | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2023 | Dynamo Dushanbe | Ravshan Kulob | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Dushanbe II | Dynamo Dushanbe | Chuyển nhượng | — |