
Shaanxi Union
Phong độ: TTTTH
Shaanxi Union sẽ gặp Wuxi Wugo lúc 18:00 ngày 25/10/2026 tại Hạng Nhất Trung Quốc.
Đội hình Shaanxi Union
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thủ môn | 33 | CHN | 190 cm | 25 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 21 | CHN | 186 cm | 50 nghìn € | |
| 39 | Thủ môn | 25 | CHN | — | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 29 | CHN | 182 cm | 75 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 29 | CHN | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 21 | CHN | 173 cm | 25 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 21 | CHN | 175 cm | 25 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 19 | CHN | 186 cm | 50 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 19 | CHN | 174 cm | — | |
| 24 | Hậu vệ | 24 | CHN | 187 cm | 125 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 26 | CHN | 176 cm | 50 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 33 | CHN | 176 cm | 50 nghìn € | |
| 38 | Hậu vệ | 33 | CHN | 177 cm | 50 nghìn € | |
| 40 | Hậu vệ | 17 | CHN | 182 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | NED | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 28 | SYR | 184 cm | 700 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 22 | HKG | 175 cm | 125 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 33 | CHN | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 32 | Tiền vệ | 20 | CHN | 173 cm | — | |
| 33 | Tiền vệ | 25 | CHN | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 20 | CHN | 179 cm | 75 nghìn € | |
| 36 | Tiền vệ | 23 | CHN | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 41 | Tiền vệ | 18 | CHN | — | — | |
| 42 | Tiền vệ | 21 | CHN | 170 cm | 50 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | CHN | 171 cm | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | — | 184 cm | 750 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 31 | CHN | 191 cm | 50 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 19 | CHN | 176 cm | 25 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 22 | CHN | 170 cm | 50 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 25 | CHN | 182 cm | 25 nghìn € |