
Jiang Wenhao là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi Union.
Tiểu sử Jiang Wenhao
Jiang Wenhao là hậu vệ 26 tuổi, hiện thi đấu cho Shaanxi Union và mang quốc tịch China. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 69 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026, có 13 trận tại Hạng Nhất Trung Quốc với 702 phút thi đấu và điểm trung bình 6,42. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 100 nghìn € (2024). Hợp đồng có hạn đến 30/12/2026, sau lần chuyển nhượng ngày 02/07/2026 từ Beijing Guoan.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
702Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 13 | 8 | 702 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 50% | 2 | 0 | 6,42 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/373 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/34 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/81 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 36
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | T 4-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/30 | 3 | 6/12 | V | 6,45 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 2 | 3/5 | — | 6,67 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 2 | 6/14 | — | 6,66 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 2/3 | — | 6,94 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 2/9 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 4 | 6/7 | — | 6,64 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | — | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 1-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 5,68 |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/04/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/08/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Shaanxi Union | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 02/07/2026 | Beijing Guoan | Shaanxi Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Changchun Yatai | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | Beijing Guoan | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 16/08/2022 | Beijing Guoan Reserves | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2022 | Beijing Guoan | Beijing Guoan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Beijing Guoan Reserves | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |