
Guo Wuyue là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi Union.
Tiểu sử Guo Wuyue
Guo Wuyue là hậu vệ của câu lạc bộ Shaanxi Union, mang quốc tịch China và 19 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 14 trận ra sân với 699 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 4,19. Trong đó, Hạng Nhất Trung Quốc ghi nhận 8 trận, CFA Team China International Tournament 2 trận và Cúp Toulon 3 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 75 nghìn € (2025). Cầu thủ cao 186 cm và sinh ngày 08/05/2007.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
707Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
707Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 9 | 2 | 302 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 76% | 66% | 0 | 0 | 5,93 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 3 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 66% | 0 | 0 | 4,15 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/115 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/27 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 4,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/96 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | T 4-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 3/5 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 5-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/18 | 2 | 2/2 | — | 6,88 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/3 | — | 6,98 |
| 07/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 Tunisia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/57 | 1 | 3/6 | — | 6,14 |
| 05/06/2026 | Cúp Toulon | @ U19 Colombia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/06/2026 | Cúp Toulon | vs U23 CHDC Congo | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 3/3 | — | 6,31 |
| 24/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 2 | 6/7 | — | 6,49 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 5/7 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực51