Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mi Haolun

Shaanxi UnionHậu vệCHN
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mi Haolun là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi Union.

Tiểu sử Mi Haolun

Mi Haolun là hậu vệ thi đấu cho Shaanxi Union, mang quốc tịch China và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải và sinh ngày 10/01/1993. Trong mùa 2026, Mi Haolun ra sân 20 trận với tổng cộng 1150 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,69, trong đó 19 trận tại Hạng Nhất Trung Quốc và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 250 nghìn € (2021). Ngày 02/08/2023, cầu thủ chuyển từ Shenzhen FC(1994-2024) đến Shaanxi Union.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
14Đá chính
1.150Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—19141.1490036183%42%206,70
Cúp FA Trung Quốc2026—10100000——106,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.149 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
538/648 (83%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
8/31 (25%)
Chuyền dài chính xác
46/88 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
6
Phá bóng
32
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/68 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 29
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
169
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mi Haolun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerT 4-0dự bị00000—0———
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 5-1600010142/4700/1—6,78
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityT 4-1dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 3-024000009/90——6,51
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 2-25000002/300/1—5,88
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 2-1670000144/5311/5—6,83
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 3-1650110223/2600/2—6,96
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 1-4730000021/2811/5—5,53
14/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 2-1800010154/6311/3—6,94
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: —2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/11/20132075 nghìn €
14/11/20132075 nghìn €
02/04/20142150 nghìn €
16/04/20142150 nghìn €
03/06/20152275 nghìn €
04/06/20152275 nghìn €
31/10/201522125 nghìn €
19/06/201623125 nghìn €
19/11/201623175 nghìn €
04/03/201724175 nghìn €
18/06/201724200 nghìn €
30/11/201724200 nghìn €
04/06/201825225 nghìn €
08/12/201825250 nghìn €
04/09/201926125 nghìn €
26/12/201926125 nghìn €
25/12/202027125 nghìn €
22/08/202128250 nghìn €
16/01/202229200 nghìn €
27/05/202229150 nghìn €
12/01/202330125 nghìn €
25/06/202330100 nghìn €
02/08/202330—
20/03/20243150 nghìn €
16/06/20243150 nghìn €
02/12/20243150 nghìn €
22/06/20253250 nghìn €
08/12/20253250 nghìn €
16/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2023Shenzhen FC(1994-2024)Shaanxi UnionChuyển nhượng—
10/07/2020Tianjin Tianhai(2006-2020)Shenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
02/01/2017Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Tianjin Tianhai(2006-2020)Hết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
31/12/2015Shandong TaishanCangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
30/12/2015Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Shandong TaishanCho mượn—
26/02/2015Shandong TaishanCangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
30/06/2013Shandong Taishan ReservesShandong TaishanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh55
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com