
Qatar
QatarHLV Julen LopeteguiGiá trị 19,9 triệu €
Phong độ: HHTTB
Qatar sẽ gặp Úc lúc 21:45 ngày 13/11/2026 tại Giao hữu quốc tế.
Đội hình Qatar
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | QAT | 185 cm | 600 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 27 | QAT | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 36 | QAT | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | QAT | 181 cm | 500 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | QAT | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | QAT | 179 cm | 500 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 21 | QAT | 181 cm | 375 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 27 | QAT | 188 cm | 500 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 36 | QAT | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 30 | QAT | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 35 | QAT | 179 cm | 250 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 36 | QAT | 190 cm | 175 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 33 | QAT | 171 cm | — | |
| 23 | Tiền vệ | 30 | QAT | 168 cm | 350 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 25 | QAT | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 33 | QAT | 179 cm | 300 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 32 | QAT | 180 cm | 1,8 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | QAT | 166 cm | 175 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 35 | QAT | 174 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 29 | QAT | 176 cm | 8,0 triệu € | |
| 15 | Tiền đạo | 27 | QAT | 171 cm | 275 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 26 | QAT | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 30 | QAT | 180 cm | 2,5 triệu € | |
| 24 | Tiền đạo | 20 | QAT | 166 cm | 200 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 23 | QAT | 180 cm | 500 nghìn € |