
Almoez Ali là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.
Tiểu sử Almoez Ali
Almoez Ali là tiền đạo của Al Duhail Sports Club, mang quốc tịch Qatar và sinh ngày 19/08/1996, hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Almoez Ali có 12 trận ra sân với 4 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,20. Giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 3,5 triệu € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là chuyển đến Al Duhail Sports Club từ Cultural Leonesa vào ngày 30/06/2016.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 423 | 1 | 0 | 0 | 14 | 5 | 71% | 57% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 82% | 50% | 0 | 0 | — |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 3 | 271 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 42% | 0 | 0 | 6,78 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 76% | 58% | 1 | 0 | 6,70 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/168 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/59 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/67 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/38 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 51 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 12/19 | 1 | 3/7 | — | 6,12 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al-Shabab SC (Seeb) | T 3-0 | 73 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 24/29 | 1 | 3/6 | — | — |
| 08/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | T 4-0 | 35 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/15 | 1 | 4/5 | — | 8,16 |
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 4/7 | — | 6,42 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 1/6 | — | 7,61 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Yemen | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Bahrain | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 3/6 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/29 | 2 | 6/12 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 7/13 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 5 | 6/9 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/11/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/02/2016 | 19 | — |
| 20/12/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/05/2017 | 20 | 450 nghìn € |
| 08/05/2018 | 21 | 875 nghìn € |
| 02/05/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/04/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 30/12/2020 | 24 | 2,7 triệu € |
| 12/08/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 09/01/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 24/05/2022 | 25 | 2,8 triệu € |
| 09/11/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 20/02/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 01/05/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2016 | Cultural Leonesa | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | LASK Linz | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | KAS Eupen U19 | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Al-Duhail SC Olympic | KAS Eupen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | ASPIRE Academy | Al-Duhail SC Olympic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực48