
Naif Al-Hadhrami
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Naif Al-Hadhrami là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Lusail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
479Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 466 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 73% | 54% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/139 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/42 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 1/2 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/40 | 2 | 5/7 | — | 6,25 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/23 | 5 | 5/14 | — | 6,65 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/26 | 0 | 3/8 | — | 6,87 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 2 | 7/7 | — | 7,29 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,41 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/29 | 1 | 3/6 | — | 6,17 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/12 | 1 | 3/7 | — | 6,66 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 4 | 7/9 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/08/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/01/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 24/05/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 275 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 225 nghìn € |
| 26/11/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 01/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Al-Rayyan Sports Club | Lusail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Qatar Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Al-Rayyan Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Al-Shahaniya Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Cho mượn | — |
| 13/08/2024 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al-Rayyan SC Olympic | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh48
- Thể lực36