Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karim Boudiaf

Al Duhail Sports ClubTiền vệQAT
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Karim Boudiaf là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.

Tiểu sử Karim Boudiaf

Tiền vệ Karim Boudiaf, 36 tuổi, quốc tịch Qatar, hiện thi đấu cho Al Duhail Sports Club. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 429 phút thi đấu và điểm trung bình 6,60. Cao 190 cm, nặng 88 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 900 nghìn € (2020). Chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2010, từ Nancy II đến Al Duhail Sports Club.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
429Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—31890003081%75%006,54
Cúp Vùng Vịnh2026—432330003090%60%006,83
World Cup2026—211020001092%60%006,63
Qatar Amir Cup2026—10500000100%—005,82

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/79 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/208 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
13/18 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/69 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 5,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/13 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karim Boudiaf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtH 0-0690000144/4712/5—7,07
01/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ UAEH 1-1130000110/120——6,33
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ YemenT 1-0900020089/9612/3—7,18
25/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs BahrainT 2-0610010145/5302/2—6,74
05/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubH 1-1660010147/5401/2—6,32
29/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubH 1-120002009/1502/2—6,50
22/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 2-03000008/100——6,81
25/06/2026World Cup@ Bosnia và HerzegovinaB 1-3720000145/4802/4—6,40
19/06/2026World Cup@ CanadaB 0-6dự bị00000—0———
14/06/2026World Cupvs Thụy SĩH 1-1300010019/2101/1—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2016: 850 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201322250 nghìn €
06/02/201625850 nghìn €
20/12/201626850 nghìn €
04/05/201726850 nghìn €
08/05/201827850 nghìn €
02/05/201928850 nghìn €
03/04/202029900 nghìn €
07/04/202029725 nghìn €
30/12/202030650 nghìn €
12/08/202130650 nghìn €
09/01/202231500 nghìn €
24/05/202231450 nghìn €
09/11/202232450 nghìn €
29/05/202332375 nghìn €
26/11/202333375 nghìn €
01/05/202433350 nghìn €
09/12/202434300 nghìn €
27/05/202534250 nghìn €
29/12/202535200 nghìn €
13/05/202635175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2010Nancy IIAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2008Lorient IINancy IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh46
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com