Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boualem Khoukhi

Al-Sadd Sports ClubHậu vệQAT
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Boualem Khoukhi là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

17Trận ra sân
16Đá chính
1.501Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1501Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—443460011092%59%106,68
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800002087%60%006,55
Cúp Vùng Vịnh2026—433451006291%69%007,57
Qatar Amir Cup2026—332700005190%73%006,65
World Cup2026—332700002079%57%006,34
Qatar Crown Prince Cup2026—11900000086%80%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/214 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/27 (59%)
Không chiến thắng / thua
12 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/124 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 7,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
245/269 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/165 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/19 (73%)
Không chiến thắng / thua
10 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/116 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/26 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/60 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boualem Khoukhi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 2-3900010045/5006/11V5,72
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al HilalB 0-2900010023/2724/7—6,29
10/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 2-3dự bị00000—0———
03/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtH 0-01200000047/5603/3—6,75
01/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ UAEH 1-1450010042/4301/3—6,72
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ YemenT 1-09000301114/12203/4—8,40
25/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs BahrainT 2-0901022042/4812/3—8,40
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Esteghlal TehranB 0-3900010086/9735/8—6,81
10/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 6-3dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubT 4-1900100163/7017/10—7,59

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 950 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201322200 nghìn €
06/02/201625175 nghìn €
20/12/201626550 nghìn €
04/05/201726500 nghìn €
08/05/201827450 nghìn €
02/05/201928900 nghìn €
03/04/202029950 nghìn €
07/04/202029750 nghìn €
30/12/202030700 nghìn €
12/08/202131700 nghìn €
09/01/202231500 nghìn €
24/05/202231500 nghìn €
09/11/202232400 nghìn €
29/05/202332325 nghìn €
26/11/202333350 nghìn €
01/05/202433300 nghìn €
09/12/202434275 nghìn €
27/05/202534250 nghìn €
29/12/202535225 nghìn €
13/05/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2017Al-Arabi Sports ClubAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2009JSM ChéragaAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2007JSM Chéraga U21JSM ChéragaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh70
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com