
Edmilson Junior
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Edmilson Junior là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
783Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
391Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 189 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 92% | 47% | 0 | 0 | 7,89 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 212 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 84% | 28% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 4 | 1 | 202 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 85% | 44% | 0 | 0 | 6,62 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 180 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 82% | 53% | 0 | 0 | 4,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 7,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/88 (92%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/26 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/25 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/54 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 4,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/75 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 3/8 | — | 6,96 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 3 | 6/8 | — | 6,07 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Yemen | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 11/13 | 1 | 2/5 | — | 7,04 |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Bahrain | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/4 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 21/24 | 0 | 6/13 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 6 | 58/62 | 2 | 5/10 | — | 9,66 |
| 25/06/2026 | World Cup | @ Bosnia và Herzegovina | B 1-3 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 1 | 3/8 | — | 6,95 |
| 19/06/2026 | World Cup | @ Canada | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/5 | — | 6,37 |
| 14/06/2026 | World Cup | vs Thụy Sĩ | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/11 | 0 | 2/12 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/08/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/05/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/10/2015 | 21 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2016 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 3,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 23 | 7,0 triệu € |
| 02/05/2019 | 24 | 4,5 triệu € |
| 03/04/2020 | 25 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 30/12/2020 | 26 | 3,8 triệu € |
| 12/08/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 09/01/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 24/05/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/11/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 01/05/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 31 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2018 | Standard Liege | Al Duhail Sports Club | Hết hạn mượn 5.2M € | 5,2 triệu € |
| 06/01/2016 | Sint-Truidense | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Standard Liege II | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật60
- Tư duy61
- Sức mạnh42
- Thể lực41