Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issa Laye

Al-Arabi Sports ClubTiền vệQAT
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Issa Laye là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
794Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
794Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—554501006290%67%007,16
World Cup2026—332700001091%76%006,66
Cúp Vùng Vịnh2026—21550001091%25%006,91
Qatar Amir Cup2026—10190000093%50%006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/210 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/28 (67%)
Không chiến thắng / thua
16 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/95 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/23 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/32 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issa Laye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubT 6-0dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubT 3-2900010015/1802/4—6,17
03/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtH 0-0420000018/1900/3—6,92
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ YemenT 1-013001003/401/1—6,89
12/09/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 0-0900010032/3602/5—6,90
03/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 2-0901031060/6617/8—8,55
29/08/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubH 1-1900000048/5212/5—6,96
21/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubH 2-2900011034/3806/6—7,22
25/06/2026World Cup@ Bosnia và HerzegovinaB 1-3900000142/4502/3—6,35
19/06/2026World Cup@ CanadaB 0-6900000014/1714/6—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202426125 nghìn €
09/12/202426100 nghìn €
27/05/202527150 nghìn €
29/12/202528200 nghìn €
13/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Lusail Sports ClubAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2025Al-Arabi Sports ClubLusail Sports ClubCho mượn—
29/01/2025Lusail Sports ClubAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
28/01/2025Al-Shamal Sports ClubLusail Sports ClubCho mượn—
08/09/2024Lusail Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2020Free PlayerLusail Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com