
Ahmed Fathy là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
1.004Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 529 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 88% | 39% | 2 | 0 | 6,78 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 3 | 234 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 33% | 2 | 1 | 6,48 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 151 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 54% | 2 | 0 | 6,07 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 76% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/345 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/42 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/66 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/115 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 04/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/64 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/75 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 75/84 | 3 | 4/13 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 2/3 | — | 5,79 |
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 1/8 | — | 6,15 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 0 | 4/6 | — | 6,57 |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Bahrain | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/30 | 2 | 3/10 | Đ | 6,72 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/53 | 3 | 5/16 | — | 6,25 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/59 | 2 | 4/10 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 3 | 4/11 | V | 6,56 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 51/58 | 3 | 7/13 | V | 7,70 |
| 25/06/2026 | World Cup | @ Bosnia và Herzegovina | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 3 | 3/7 | V | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/02/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 20/12/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/05/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/05/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 02/05/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 03/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 12/08/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 24/05/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 01/05/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 13/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2011 | Al-Arabi SC Olympic | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực47