Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Fathy

Al-Arabi Sports ClubTiền vệQAT
33Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ahmed Fathy là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
1.004Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—665290012188%39%206,78
Cúp Vùng Vịnh2026—332340001092%33%216,48
World Cup2026—311510000087%54%206,07
Qatar Amir Cup2026—11900001090%76%106,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
305/345 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
27/42 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/66 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 30
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/115 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/24 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 04/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/64 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/75 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Fathy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubT 6-0900010175/8434/13—7,20
10/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubT 3-2900000029/3402/3—5,79
03/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtH 0-0780000025/2801/8—6,15
01/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ UAEH 1-1860000053/5704/6—6,57
25/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs BahrainT 2-0700010128/3023/10Đ6,72
12/09/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 0-0900011042/5335/16—6,25
03/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 2-0790000056/5924/10—7,20
29/08/2026VĐQG Qatar@ Al Duhail Sports ClubH 1-1900000052/5734/11V6,56
21/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubH 2-2900100151/5837/13V7,70
25/06/2026World Cup@ Bosnia và HerzegovinaB 1-3790000041/4533/7V6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20132050 nghìn €
06/02/20162325 nghìn €
20/12/20162350 nghìn €
04/05/20172475 nghìn €
08/05/20182575 nghìn €
02/05/201926275 nghìn €
03/04/202027350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
30/12/202027350 nghìn €
12/08/202128400 nghìn €
09/01/202228400 nghìn €
24/05/202229400 nghìn €
09/11/202229300 nghìn €
29/05/202330250 nghìn €
26/11/202330325 nghìn €
01/05/202431350 nghìn €
09/12/202431325 nghìn €
27/05/202532300 nghìn €
29/12/202532275 nghìn €
13/05/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2011Al-Arabi SC OlympicAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh49
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com