
Ahmed Al-Ganehi
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Ahmed Al-Ganehi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.
Tiểu sử Ahmed Al-Ganehi
Ahmed Al-Ganehi là tiền đạo người Qatar, hiện thi đấu cho Al-Rayyan Sports Club, sinh ngày 22/09/2000 và nay 26 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận, 861 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,67. Tại Cúp C2 châu Á, cầu thủ ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo trong 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất là 600 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2031.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
861Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
430Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 376 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 79% | 35% | 2 | 0 | 6,50 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 138 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 83% | 36% | 0 | 0 | 7,05 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 261 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 85% | 13% | 1 | 0 | 6,91 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 37% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/124 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/48 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/78 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/103 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/15 (13%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/33 | 1 | 3/12 | — | 6,56 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Taawoun | B 1-2 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 2 | 2/5 | — | 7,13 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/10 | 0 | 4/6 | — | 6,78 |
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,45 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 4 | 6/14 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Yemen | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Bahrain | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 1/4 | — | 6,06 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Faisaly Amman | T 4-3 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 51/60 | 1 | 2/6 | — | 6,97 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 1 | 4/11 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 225 nghìn € |
| 12/08/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 09/01/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 24/05/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 05/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/05/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al-Gharafa Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ASPIRE Academy | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực45