Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akram Afif

Al-Sadd Sports ClubTiền đạoQAT
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Akram Afif là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.

Tiểu sử Akram Afif

Akram Afif là tiền đạo của Al-Sadd Sports Club, mang quốc tịch Qatar và hiện 29 tuổi. Mùa 2026-2027, anh có 33 trận ra sân, ghi 11 bàn và kiến tạo 19 lần, với 2798 phút thi đấu và điểm trung bình 7,48. Anh sinh ngày 18/11/1996, cao 176 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 8,0 triệu €. Trước đó, anh chuyển từ Villarreal CF sang Al-Sadd Sports Club vào ngày 30/01/2018.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.500Phút
7Bàn thắng
8Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
16/36Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—6653550515980%44%008,35
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800002187%25%006,60
Qatar Amir Cup2026—332452017381%30%007,76
World Cup2026—332390002080%41%006,39
Cúp Vùng Vịnh2026—332290017382%35%006,55
Qatar Crown Prince Cup2026—11720013088%50%007,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 8,35

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
9/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/4
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
227/282 (80%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
12/22 (54%)
Chuyền dài chính xác
23/29 (79%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/116 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/12 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 7,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/101 (81%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
7/15 (46%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/91 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/91 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
8/15 (53%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/17 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akram Afif · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 2-3900011433/4303/8—6,23
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al HilalB 0-2900000343/5003/11—6,38
10/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 2-3900161646/5702/5—7,70
03/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtH 0-0690010023/2812/3—6,57
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ YemenT 1-0870033728/3302/6—6,58
25/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs BahrainT 2-0730130124/3001/5—6,49
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Esteghlal TehranB 0-3900021058/6600/1—6,82
10/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 6-3902022660/6801/4—9,16
05/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubT 4-1851121324/2902/3—9,00
01/09/2026Qatar Crown Prince Cupvs Al-Gharafa Sports ClubT 2-1720130315/1713/6—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 3,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,7 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/201518200 nghìn €
27/10/201518400 nghìn €
14/07/201619600 nghìn €
23/01/201720600 nghìn €
04/06/201720600 nghìn €
08/01/201821700 nghìn €
08/05/201821700 nghìn €
02/05/2019223,5 triệu €
03/04/2020234,0 triệu €
07/04/2020233,2 triệu €
30/12/2020243,5 triệu €
12/08/2021243,7 triệu €
09/01/2022254,0 triệu €
24/05/2022255,5 triệu €
09/11/2022254,0 triệu €
29/05/2023264,0 triệu €
26/11/2023274,5 triệu €
20/02/2024276,0 triệu €
01/05/2024276,0 triệu €
09/12/2024287,5 triệu €
27/05/2025288,0 triệu €
29/12/2025298,0 triệu €
13/05/2026298,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2020Villarreal CFAl-Sadd Sports ClubHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2020Al-Sadd Sports ClubVillarreal CFCho mượn—
30/01/2018Villarreal CFAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—
29/01/2018KAS EupenVillarreal CFCho mượn—
13/07/2017Villarreal CFKAS EupenChuyển nhượng—
29/06/2017Sporting GijonVillarreal CFCho mượn—
03/08/2016Villarreal CFSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2016Al-Sadd Sports ClubVillarreal CFChuyển nhượng—
29/06/2016KAS EupenAl-Sadd Sports ClubCho mượn—
06/01/2015Al-Sadd Sports ClubKAS EupenChuyển nhượng—
30/12/2014Villarreal U19Al-Sadd Sports ClubCho mượn—
30/06/2014Al-Sadd Sports ClubVillarreal U19Chuyển nhượng—
29/06/2014Sevilla U19Al-Sadd Sports ClubCho mượn—
30/09/2012Al-Sadd Sports ClubSevilla U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy70
  • Sức mạnh40
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com