
Hashim Ali là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
424Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 200 | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 76% | 47% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 133 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 33% | 0 | 0 | 5,95 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 64% | 50% | 0 | 0 | 6,90 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 25% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/77 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/46 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/25 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/2 | — | 6,36 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Hilal | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/5 | — | 5,92 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Yemen | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 1/2 | — | 6,75 |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Bahrain | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Esteghlal Tehran | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/29 | 3 | 3/4 | — | 5,97 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 6-3 | 69 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 24/33 | 1 | 1/5 | — | 7,57 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 4-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 3/7 | — | 6,17 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | vs Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/25 | 1 | 2/4 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/04/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/08/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 09/01/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 29/05/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 01/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 13/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2022 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Sadd Sports Club | Cho mượn | — |
| 08/09/2021 | Al-Sadd Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al-Arabi Sports Club | Al-Sadd Sports Club | Cho mượn | — |
| 21/01/2019 | Al-Sadd Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Al-Sadd SC Olympic | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ASPIRE Academy | Al-Sadd SC Olympic | Chuyển nhượng | — |