Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Miguel

Al-Sadd Sports ClubHậu vệQAT
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Pedro Miguel là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.655Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1655Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—665011033384%50%106,71
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221790000093%52%006,58
Cúp Vùng Vịnh2026—443450001088%73%107,28
Qatar Amir Cup2026—332700006082%55%106,30
World Cup2026—332700003176%64%006,33
Qatar Crown Prince Cup2026—11900000078%66%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 501 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/215 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/54 (50%)
Không chiến thắng / thua
13 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/73 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/210 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
15/25 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/30 (73%)
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/125 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/38 (55%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/72 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/25 (64%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/47 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Miguel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 2-3800000213/2202/4V5,41
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al HilalB 0-2900000022/2523/6—6,71
10/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubB 2-3790000032/3604/12—5,90
03/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtH 0-01200000045/5218/11—7,33
01/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ UAEH 1-1450000020/2603/6V5,98
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ YemenT 1-0900010283/9106/7—8,00
25/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs BahrainT 2-0900000037/4125/6—7,80
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Esteghlal TehranB 0-3890000046/4849/17—6,45
10/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 6-3900000139/4524/10—6,01
05/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Gharafa Sports ClubT 4-1760100528/3214/8—7,66

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 950 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201322100 nghìn €
06/02/201625300 nghìn €
20/12/201626300 nghìn €
04/05/201726300 nghìn €
08/05/201827350 nghìn €
02/05/201928850 nghìn €
03/04/202029950 nghìn €
07/04/202029750 nghìn €
26/12/202030750 nghìn €
30/12/202030700 nghìn €
12/08/202131700 nghìn €
09/01/202231550 nghìn €
24/05/202231500 nghìn €
09/11/202232325 nghìn €
29/05/202332250 nghìn €
26/11/202333225 nghìn €
01/05/202433225 nghìn €
09/12/202434200 nghìn €
27/05/202534200 nghìn €
29/12/202535175 nghìn €
13/05/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2016Al-Ahli Sports Club(Qatar)Al-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—
31/12/2010SC Mineiro AljustrelenseAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
30/06/2010SC FarenseSC Mineiro AljustrelenseChuyển nhượng—
30/06/2009SC Farense U19SC FarenseChuyển nhượng—
30/06/2007Estoril Praia U17SC Farense U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Amadora U17Estoril Praia U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh71
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com