
Tarek Salman là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
934Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 452 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 93% | 52% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 100% | 0 | 0 | 6,40 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 170 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 94% | 33% | 2 | 0 | 5,89 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 2 | 1 | 132 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 0% | 0 | 0 | 6,67 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 75% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/315 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/98 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/50 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/84 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/44 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Hilal | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/85 | 2 | 4/7 | — | 6,57 |
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/69 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Yemen | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Bahrain | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Esteghlal Tehran | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/98 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 6-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91/95 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/51 | 0 | 1/4 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2019 | 21 | 375 nghìn € |
| 03/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/08/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 24/05/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 01/05/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al-Sadd Sports Club | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Atlético Astorga | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Atlético Astorga | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2016 | Al-Duhail SC Olympic | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ASPIRE Academy | Al-Duhail SC Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Al-Wakrah SC Youth | ASPIRE Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực45